階磯 jiē jī · giai ki Hán Việt: giai ki · Pinyin: jiē jī Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 磯 (ki)Pinyinjiē jīHán Việtgiai kiCấu tạo階 + 磯 · giai + ki nghĩa thành phần: giai + ki