階街 jiē jiē · giai nhai Hán Việt: giai nhai · Pinyin: jiē jiē Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 街 (nhai)Pinyinjiē jiēHán Việtgiai nhaiCấu tạo階 + 街 · giai + nhai nghĩa thành phần: giai + nhai