階賞 jiē shǎng · giai thưởng Hán Việt: giai thưởng · Pinyin: jiē shǎng Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 賞 (thưởng)Pinyinjiē shǎngHán Việtgiai thưởngCấu tạo階 + 賞 · giai + thưởng nghĩa thành phần: giai + thưởng