階途 jiē tú · giai đồ Hán Việt: giai đồ · Pinyin: jiē tú Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 途 (đồ)Pinyinjiē túHán Việtgiai đồCấu tạo階 + 途 · giai + đồ nghĩa thành phần: giai + đồ