階銜 jiē xián · giai hàm Hán Việt: giai hàm · Pinyin: jiē xián Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 銜 (hàm)Pinyinjiē xiánHán Việtgiai hàmCấu tạo階 + 銜 · giai + hàm nghĩa thành phần: giai + hàm