階闥 jiē tà · giai thát Hán Việt: giai thát · Pinyin: jiē tà Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 闥 (thát)Pinyinjiē tàHán Việtgiai thátCấu tạo階 + 闥 · giai + thát nghĩa thành phần: giai + thát