階陛

jiē bì giai bệ

Hán Việt: giai bệ · Pinyin: jiē bì

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (bệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宮中建築的臺階。《史記.卷八六.刺客傳.專諸傳》:「王僚使兵陳自宮至光之家,門戶、階陛左右,皆王僚之親戚也。」也作「階墀」。

Eng

  • Cihui 階陛 iēbì n. flight of steps leading to the throne