階除

jiē chú giai trừ

Hán Việt: giai trừ · Pinyin: jiē chú

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (trừ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 庭階。《文選.王粲.登樓賦》:「循階除而下降兮,氣交憤於胸臆。」

Eng

  • Cihui 階除 iēchú n. steps in the yard