隨任

suí rèn tùy nhâm

Hán Việt: tùy nhâm · Pinyin: suí rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旧时长辈做官晩辈随在衙署生活; 犹听任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时长辈做官晩辈随在衙署生活。 2.犹听任。