隨倡 suí chàng · tùy xướng Hán Việt: tùy xướng · Pinyin: suí chàng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 倡 (xướng)Pinyinsuí chàngHán Việttùy xướngCấu tạo隨 + 倡 · tùy + xướng nghĩa thành phần: tùy + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"随唱"。