隨勢 suí shì · tùy thế Hán Việt: tùy thế · Pinyin: suí shì Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 勢 (thế)Pinyinsuí shìHán Việttùy thếCấu tạo隨 + 勢 · tùy + thế nghĩa thành phần: tùy + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依照体势。Tân Hoa Tự Điển 1.依照体势。