隨園 suí yuán · tùy viên Hán Việt: tùy viên · Pinyin: suí yuán Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 園 (viên)Pinyinsuí yuánHán Việttùy viênCấu tạo隨 + 園 · tùy + viên nghĩa thành phần: tùy + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清袁枚的别墅名; 清袁枚的别号。Tân Hoa Tự Điển 1.清袁枚的别墅名。 2.清袁枚的别号。