隨在 suí zài · tùy tại Hán Việt: tùy tại · Pinyin: suí zài Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 在 (tại)Pinyinsuí zàiHán Việttùy tạiCấu tạo隨 + 在 · tùy + tại nghĩa thành phần: tùy + tại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹随处﹔随地。Tân Hoa Tự Điển 1.犹随处﹔随地。