隨奉 suí fèng · tùy phụng Hán Việt: tùy phụng · Pinyin: suí fèng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 奉 (phụng)Pinyinsuí fèngHán Việttùy phụngCấu tạo隨 + 奉 · tùy + phụng nghĩa thành phần: tùy + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。相像﹔相似。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。相像﹔相似。