隨常

suí cháng tùy thường

Hán Việt: tùy thường · Pinyin: suí cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平常﹔一般性的; 常常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平常﹔一般性的。 2.常常。

Eng

  • Cihui 隨常 uícháng attr. ordinary; common; everyday