随心咒 tùy tâm chú Hán Việt: tùy tâm chú Tổng quan tuỳ tâm chú (真言)觀自在菩薩隨心咒之略名。☸ Cấu tạo: 随 (tùy) + 心 (tâm) + 咒 (chú)Hán Việttùy tâm chúCấu tạo随 + 心 + 咒 · tùy + tâm + chú nghĩa thành phần: tùy + tâm + chú Nghĩa ViệtCihui tuỳ tâm chú (真言)觀自在菩薩隨心咒之略名。☸