隨扈 suí hù · tùy hỗ Hán Việt: tùy hỗ · Pinyin: suí hù Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 扈 (hỗ)Pinyinsuí hùHán Việttùy hỗCấu tạo隨 + 扈 · tùy + hỗ nghĩa thành phần: tùy + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓跟随皇帝出巡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓跟随皇帝出巡。