隨方

suí fāng tùy phương

Hán Việt: tùy phương · Pinyin: suí fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依据情势; 谓按原方位; 不拘何方﹔任何方面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依据情势。 2.谓按原方位。 3.不拘何方﹔任何方面。