隨次 suí cì · tùy thứ Hán Việt: tùy thứ · Pinyin: suí cì Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 次 (thứ)Pinyinsuí cìHán Việttùy thứCấu tạo隨 + 次 · tùy + thứ nghĩa thành phần: tùy + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跟随于后。Tân Hoa Tự Điển 1.跟随于后。