隨流 suí liú · tùy lưu Hán Việt: tùy lưu · Pinyin: suí liú Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 流 (lưu)Pinyinsuí liúHán Việttùy lưuCấu tạo隨 + 流 · tùy + lưu nghĩa thành phần: tùy + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应和合拍; 随着江水流到之处; 顺应潮流。Tân Hoa Tự Điển 1.应和合拍。 2.随着江水流到之处。 3.顺应潮流。