隨牙 suí yá · tùy nha Hán Việt: tùy nha · Pinyin: suí yá Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 牙 (nha)Pinyinsuí yáHán Việttùy nhaCấu tạo隨 + 牙 · tùy + nha nghĩa thành phần: tùy + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"随衙"。