隨珠 suí zhū · tùy châu Hán Việt: tùy châu · Pinyin: suí zhū Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 珠 (châu)Pinyinsuí zhūHán Việttùy châuCấu tạo隨 + 珠 · tùy + châu nghĩa thành phần: tùy + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"随侯之珠"。