隨直 suí zhí · tùy trực Hán Việt: tùy trực · Pinyin: suí zhí Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 直 (trực)Pinyinsuí zhíHán Việttùy trựcCấu tạo隨 + 直 · tùy + trực nghĩa thành phần: tùy + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当值侍从﹔跟班。Tân Hoa Tự Điển 1.当值侍从﹔跟班。