隨著

suí zhe tùy trứ

Hán Việt: tùy trứ · Pinyin: suí zhe

Tổng quan

cùng với | theo sau | đi theo

Cấu tạo: (tùy) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng với | theo sau | đi theo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟着:~形势的发展,我们的任务更加繁重了。

Eng

  • CC-CEDICT along with|in the wake of|following
  • Cihui along with; in the wake of; following

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

跟着