隨管 suí guǎn · tùy quản Hán Việt: tùy quản · Pinyin: suí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 管 (quản)Pinyinsuí guǎnHán Việttùy quảnCấu tạo隨 + 管 · tùy + quản nghĩa thành phần: tùy + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋时随会和管仲的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时随会和管仲的并称。