随缘行 tùy duyến hành Hán Việt: tùy duyến hành Tổng quan tuỳ duyên hạnh (術語)行四種之一。見二入條。☸ Cấu tạo: 随 (tùy) + 缘 (duyến) + 行 (hành)Hán Việttùy duyến hànhCấu tạo随 + 缘 + 行 · tùy + duyến + hành nghĩa thành phần: tùy + duyến + hành Nghĩa ViệtCihui tuỳ duyên hạnh (術語)行四種之一。見二入條。☸