隨衙 suí yá · tùy nha Hán Việt: tùy nha · Pinyin: suí yá Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 衙 (nha)Pinyinsuí yáHán Việttùy nhaCấu tạo隨 + 衙 · tùy + nha nghĩa thành phần: tùy + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"随牙"; 随班; 泛指跟随﹑侍候。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"随牙"。 2.随班。 3.泛指跟随﹑侍候。