隨趁

suí chèn tùy sấn

Hán Việt: tùy sấn · Pinyin: suí chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (sấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"随趁"; 相处﹔相伴; 趁便; 追赶﹔追随。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"随趁"。 2.相处﹔相伴。 3.趁便。 4.追赶﹔追随。