隨輩 suí bèi · tùy bối Hán Việt: tùy bối · Pinyin: suí bèi Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 輩 (bối)Pinyinsuí bèiHán Việttùy bốiCấu tạo隨 + 輩 · tùy + bối nghĩa thành phần: tùy + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追随众人。Tân Hoa Tự Điển 1.追随众人。