隨迎

suí yíng tùy nghênh

Hán Việt: tùy nghênh · Pinyin: suí yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (nghênh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟随和往迎。语本《老子》﹕"迎之不见其首﹐随之不见其后。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跟随和往迎。语本《老子》﹕"迎之不见其首﹐随之不见其后。"