隨逮

suí dǎi tùy đãi

Hán Việt: tùy đãi · Pinyin: suí dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应召﹔应征。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应召﹔应征。