隨邪 suí xié · tùy tà Hán Việt: tùy tà · Pinyin: suí xié Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 邪 (tà)Pinyinsuí xiéHán Việttùy tàCấu tạo隨 + 邪 · tùy + tà nghĩa thành phần: tùy + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"随斜"; 任性胡为。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"随斜"。 2.任性胡为。