隨陸 suí lù · tùy lục Hán Việt: tùy lục · Pinyin: suí lù Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 陸 (lục)Pinyinsuí lùHán Việttùy lụcCấu tạo隨 + 陸 · tùy + lục nghĩa thành phần: tùy + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉刘邦的文臣随何﹑陆贾的并称。两人皆有辩才。Tân Hoa Tự Điển 1.汉刘邦的文臣随何﹑陆贾的并称。两人皆有辩才。