隨風倒

suí fēng dǎo tùy phong đảo

Hán Việt: tùy phong đảo · Pinyin: suí fēng dǎo

Tổng quan

nghiêng theo chiều gió

Cấu tạo: (tùy) + (phong) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêng theo chiều gió

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容缺乏主見,易受外力左右。如:「他這個人是牆頭草,隨風倒,一點也不可靠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻看哪一边势力大就跟着哪一边走,无主见。

Eng

  • CC-CEDICT to bend with the wind
  • Cihui to bend with the wind