隱義

yǐn yì ẩn nghĩa

Hán Việt: ẩn nghĩa · Pinyin: yǐn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗藏旨意; 深奥的义理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗藏旨意。 2.深奥的义理。