隱書 yǐn shū · ẩn thư Hán Việt: ẩn thư · Pinyin: yǐn shū Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 書 (thư)Pinyinyǐn shūHán Việtẩn thưCấu tạo隱 + 書 · ẩn + thư nghĩa thành phần: ẩn + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旨意隐秘的书。多指道家之书。Tân Hoa Tự Điển 1.旨意隐秘的书。多指道家之书。