隱親
ẩn thân
Hán Việt: ẩn thân · Pinyin: yǐn qīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓亲自审查; 谓亲自抚恤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓亲自审查。 2.谓亲自抚恤。
Eng
- Cihui 隱親 ǐnqīn v. 1. attend to sth. with care 2. comfort personally and thoughtfully