隱傷 yǐn shāng · ẩn thương Hán Việt: ẩn thương · Pinyin: yǐn shāng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 傷 (thương)Pinyinyǐn shāngHán Việtẩn thươngCấu tạo隱 + 傷 · ẩn + thương nghĩa thành phần: ẩn + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹隐痛。Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐痛。