隱位

yǐn wèi ẩn vị

Hán Việt: ẩn vị · Pinyin: yǐn wèi

Tổng quan

quyết định ẩn (miễn dịch học, một thành phần protein trở nên hiệu quả khi được kháng nguyên kích hoạt)

Cấu tạo: (ẩn) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyết định ẩn (miễn dịch học, một thành phần protein trở nên hiệu quả khi được kháng nguyên kích hoạt)

Eng

  • CC-CEDICT (immunology) cryptotope; cryptic epitope
  • Cihui (immunology) cryptotope; cryptic epitope