隱侯

yǐn hóu ẩn hầu

Hán Việt: ẩn hầu · Pinyin: yǐn hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝梁沈约的谥号。沈约字休文﹐善诗文﹐高祖受禅﹐为尚书仆射﹐封建昌县侯﹐邑千户。卒谥"隐侯"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁沈约的谥号。沈约字休文﹐善诗文﹐高祖受禅﹐为尚书仆射﹐封建昌县侯﹐邑千户。卒谥"隐侯"。