隐修

yǐn xiūẩn tu

Hán Việt: ẩn tu · Pinyin: yǐn xiū

Tổng quan

đời sống tu hành

Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Người sống nơi kín đáo để tu hành.; đời sống tu hành; gười sống nơi kín đáo để tu hành
  • Biên soạn anchorite

Eng

  • Cihui monasticism
  • Tần suất từ n. anchorite

other

  • Nguồn khác Người sống nơi kín đáo để tu hành

Từ liên quan

Gần nghĩa

隐修士 · 隐修院 · 修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书