隱修

yǐn xiū ẩn tu

Hán Việt: ẩn tu · Pinyin: yǐn xiū

Tổng quan

đời sống tu hành

Cấu tạo: (ẩn) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đời sống tu hành
  • Cihui ẩn tu ẩn tu ☆Người sống nơi kín đáo để tu hành.

Eng

  • CC-CEDICT monasticism
  • Cihui monasticism