隱僻

yǐn pì ẩn tích

Hán Việt: ẩn tích · Pinyin: yǐn pì

Tổng quan

hẻo lánh: xa xôi/khó hiểu mà hiếm thấy

Cấu tạo: (ẩn) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hẻo lánh: xa xôi/khó hiểu mà hiếm thấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏远; 冷僻﹔生僻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏远。 2.冷僻﹔生僻。