隐入

ẩn nhập

Hán Việt: ẩn nhập

Tổng quan

giấu vào

Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩn vào: giấu vào

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住