隱几
ẩn kỉ
Hán Việt: ẩn kỉ · Pinyin: yǐn jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依靠着几案公子牟隐几太息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"隐机"。靠着几案﹐伏在几案上。 2.几案。南朝齐谢杋有《乌皮隐几》诗。
Eng
- Cihui 隱幾 ǐnjǐ v.o. <wr.> lean on a table
Hán Việt: ẩn kỉ · Pinyin: yǐn jǐ