隱化

yǐn huà ẩn hóa

Hán Việt: ẩn hóa · Pinyin: yǐn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死的别称。