隱卜 yǐn bo · ẩn bặc Hán Việt: ẩn bặc · Pinyin: yǐn bo Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 卜 (bặc)Pinyinyǐn boHán Việtẩn bặcCấu tạo隱 + 卜 · ẩn + bặc nghĩa thành phần: ẩn + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猜详﹐猜测。Tân Hoa Tự Điển 1.猜详﹐猜测。