隱佔

yǐn zhàn ẩn chiêm

Hán Việt: ẩn chiêm · Pinyin: yǐn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (chiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私占。暗地占有; 隐藏﹔潜伏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私占。暗地占有。 2.隐藏﹔潜伏。