隱厄

yǐn è ẩn ách

Hán Việt: ẩn ách · Pinyin: yǐn è

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓身处困境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身处困境。