隱厚

yǐn hòu ẩn hậu

Hán Việt: ẩn hậu · Pinyin: yǐn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稳重忠厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稳重忠厚。