隱發 yǐn fā · ẩn phát Hán Việt: ẩn phát · Pinyin: yǐn fā Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 發 (phát)Pinyinyǐn fāHán Việtẩn phátCấu tạo隱 + 發 · ẩn + phát nghĩa thành phần: ẩn + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓揭发隐私。Tân Hoa Tự Điển 1.谓揭发隐私。